13 10 80 2

[Bác sĩ giải đáp] Bảng giá điều trị viêm nha chu mới nhất 2026

bs Nguyen
Cố vấn chuyên môn: Ts.Bs. Nguyễn Bình Nguyên

Đại học UCLA, California, Hoa Kỳ
Chuyên gia Y Tế Cộng Đồng


Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực y tế cộng đồng và chăm sóc sức khỏe. Tiến sĩ Nguyên hiện đang là cố vấn y khoa của thương hiệu DrKam, đưa tới các giải pháp chăm sóc răng miệng khoa học đến cộng đồng.
XEM CHI TIẾT

Bảng giá điều trị viêm nha chu dao động rất rộng từ vài trăm nghìn đến vài chục triệu đồng. Sự chênh lệch này không phải do nha khoa tùy tiện mà vì phương pháp điều trị hoàn toàn khác nhau tùy mức độ bệnh. Bài viết này cung cấp bảng giá tham khảo cụ thể theo từng dịch vụ, giải thích 5 yếu tố ảnh hưởng đến chi phí và giúp bạn ước tính trước khi đến khám.

Bảng Giá Điều Trị Viêm Nha Chu Tham Khảo (2026)

Bảng Giá Điều Trị Viêm Nha Chu Tham Khảo (2026)
Bảng Giá Điều Trị Viêm Nha Chu Tham Khảo (2026)

Đây là bảng giá tổng hợp từ nhiều cơ sở nha khoa tại Việt Nam — mức giá thực tế có thể thấp hơn hoặc cao hơn tùy địa điểm, cơ sở và mức độ bệnh cụ thể.

Nhóm 1 — Khám và chẩn đoán

Dịch vụ Chi phí tham khảo
Khám răng tổng quát Miễn phí – 200.000đ
Đo túi nha chu toàn hàm (sơ đồ nha chu) 200.000 – 500.000đ
X-quang toàn cảnh (panorama) 150.000 – 400.000đ
CT Cone Beam (nếu cần) 500.000 – 1.500.000đ

Nhóm 2 — Điều trị không phẫu thuật

Đây là nhóm áp dụng cho giai đoạn viêm nướu đến viêm nha chu nhẹ–trung bình.

Dịch vụ Chi phí tham khảo
Lấy cao răng siêu âm toàn hàm 300.000 – 800.000đ
Đánh bóng răng 100.000 – 300.000đ
SRP (cạo vôi sâu) — 1 hàm 700.000 – 2.000.000đ
SRP toàn hàm (2 hàm) 1.400.000 – 4.000.000đ
Kháng sinh tại chỗ (1 túi nha chu) 200.000 – 500.000đ
Tái đánh giá sau điều trị 100.000 – 300.000đ
Tổng giai đoạn điều trị không phẫu thuật 1.500.000 – 5.000.000đ

Nhóm 3 — Điều trị phẫu thuật

Áp dụng khi SRP không đủ, túi nha chu còn sâu ≥5mm sau điều trị ban đầu.

Dịch vụ Chi phí tham khảo
Phẫu thuật vạt nha chu — 1 vùng (4–6 răng) 2.000.000 – 6.000.000đ
Ghép xương — 1 vùng 5.000.000 – 15.000.000đ
Màng sinh học GTR kết hợp ghép xương 3.000.000 – 8.000.000đ
Ghép nướu — 1 vùng 3.000.000 – 8.000.000đ
Phẫu thuật cắt chóp (apicoectomy) 1.500.000 – 4.000.000đ/răng
Tổng giai đoạn phẫu thuật (ước tính) 5.000.000 – 30.000.000đ+

Nhóm 4 — Nhổ răng và phục hình sau viêm nha chu

Khi răng không còn khả năng bảo tồn.

Dịch vụ Chi phí tham khảo
Nhổ răng đơn giản 300.000 – 800.000đ/răng
Nhổ răng phức tạp (lung lay, xương tiêu nhiều) 500.000 – 1.500.000đ/răng
Cầu răng sứ (3 đơn vị) 6.000.000 – 25.000.000đ
Hàm tháo lắp 3.000.000 – 15.000.000đ
Implant (1 răng, bao gồm trụ + mão) 20.000.000 – 45.000.000đ/răng

Nhóm 5 — Duy trì định kỳ sau điều trị

Chi phí này hay bị bỏ qua khi tính toán tổng chi phí, nhưng là khoản bắt buộc.

Dịch vụ Chi phí tham khảo
Tái khám nha chu + làm sạch chuyên sâu 300.000 – 800.000đ/lần
X-quang kiểm tra định kỳ hàng năm 150.000 – 400.000đ
Chi phí duy trì ước tính/năm (3–4 lần) 900.000 – 3.200.000đ/năm

Tổng Chi Phí Thực Tế Theo Từng Kịch Bản

Nhìn tổng thể theo từng giai đoạn bệnh để ước tính chi phí toàn bộ liệu trình.

Kịch bản Chi phí giai đoạn điều trị Chi phí duy trì/năm
Viêm nướu, phát hiện sớm 400.000 – 1.000.000đ 600.000 – 1.600.000đ
Viêm nha chu nhẹ 1.500.000 – 4.000.000đ 900.000 – 2.400.000đ
Viêm nha chu trung bình 2.000.000 – 6.000.000đ 900.000 – 3.200.000đ
Viêm nha chu nặng, không phẫu thuật 3.000.000 – 8.000.000đ 1.200.000 – 3.200.000đ
Viêm nha chu nặng, cần phẫu thuật 10.000.000 – 35.000.000đ 1.200.000 – 3.200.000đ
Mất răng + implant thay thế 25.000.000 – 50.000.000đ/răng 600.000 – 1.600.000đ

Bảng này cho thấy rõ: mỗi giai đoạn trì hoãn không chỉ làm chi phí điều trị tăng mà còn kéo dài thời gian và giảm khả năng giữ răng.

5 Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Chi Phí Thực Tế

Cùng một chẩn đoán “viêm nha chu nhẹ” nhưng chi phí có thể khác nhau đáng kể giữa các bệnh nhân. Đây là 5 yếu tố chính quyết định.

Số răng và số vùng cần điều trị

SRP và phẫu thuật tính theo vùng (thường 4–6 răng/vùng) hoặc theo hàm. Người chỉ cần điều trị 1 vùng 4 răng khác hoàn toàn với người cần điều trị toàn hàm 28 răng.

Phương pháp điều trị chỉ định

Khoảng cách chi phí giữa các phương pháp:

  • Lấy cao răng thông thường: 300K–800K
  • SRP toàn hàm: 1.4–4 triệu
  • Phẫu thuật vạt: 2–6 triệu/vùng
  • Ghép xương: 5–15 triệu/vùng
  • Implant thay thế: 20–45 triệu/răng

Loại cơ sở nha khoa

  • Phòng khám địa phương nhỏ: thường thấp hơn 30–50%
  • Nha khoa chuỗi lớn: giá trung bình, dịch vụ chuẩn hóa hơn
  • Bệnh viện răng hàm mặt: có BHYT một phần nhưng thường đông và thời gian chờ lâu
  • Nha khoa chuyên khoa nha chu: cao hơn nhưng bác sĩ có chuyên môn sâu hơn — nên cân nhắc với ca phẫu thuật phức tạp

Công nghệ hỗ trợ

  • Laser nha chu: giảm đau sau điều trị nhưng tăng chi phí 1.5–2 lần
  • Kính hiển vi nha khoa: tăng độ chính xác, đặc biệt quan trọng với SRP và phẫu thuật ở vùng khó
  • Vật liệu ghép xương (xương tự thân vs xương đồng loại vs tổng hợp): khác nhau về giá và tỷ lệ thành công

Bệnh nền và số lần điều trị cần thiết

  • Người hút thuốc lá và tiểu đường không kiểm soát thường cần thêm lần điều trị vì hồi phục kém — tổng chi phí cao hơn
  • Bệnh tái phát sau 1–2 năm cần điều trị lại — chi phí tích lũy theo thời gian

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại để lại phản hồi cho DrKam qua hotline 0917.05.99.33 để được đội ngũ chuyên gia của DrKam tư vấn miễn phí nhé!

Tiktok: https://www.tiktok.com/@drkampharmaofficial

Facebook: https://www.facebook.com/@drkam.songkhoecungchuyengia hoặc https://www.facebook.com/drkam.bacsirangmienghong

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bài viết liên quan
2710 99
Tụt hở lợi chân răng là cụm từ mô tả hai hệ quả đi cùng nhau của cùng một quá...
Xem thêm
2710 97
Hở lợi chân răng là tình trạng phần lợi bao quanh chân răng bị co rút xuống phía dưới, để...
Xem thêm
2710 96
Hở chân răng là tình trạng phần chân răng vốn được nướu che phủ và bảo vệ bị lộ ra...
Xem thêm