Bảng giá điều trị viêm nha chu dao động rất rộng từ vài trăm nghìn đến vài chục triệu đồng. Sự chênh lệch này không phải do nha khoa tùy tiện mà vì phương pháp điều trị hoàn toàn khác nhau tùy mức độ bệnh. Bài viết này cung cấp bảng giá tham khảo cụ thể theo từng dịch vụ, giải thích 5 yếu tố ảnh hưởng đến chi phí và giúp bạn ước tính trước khi đến khám.
Bảng Giá Điều Trị Viêm Nha Chu Tham Khảo (2026)
![[Bác sĩ giải đáp] Bảng giá điều trị viêm nha chu mới nhất 2026 3 Bảng Giá Điều Trị Viêm Nha Chu Tham Khảo (2026)](https://demodrkam.wibara.com/wp-content/uploads/2026/08/Bang-Gia-Dieu-Tri-Viem-Nha-Chu-Tham-Khao-2026.png)
Đây là bảng giá tổng hợp từ nhiều cơ sở nha khoa tại Việt Nam — mức giá thực tế có thể thấp hơn hoặc cao hơn tùy địa điểm, cơ sở và mức độ bệnh cụ thể.
Nhóm 1 — Khám và chẩn đoán
| Dịch vụ | Chi phí tham khảo |
| Khám răng tổng quát | Miễn phí – 200.000đ |
| Đo túi nha chu toàn hàm (sơ đồ nha chu) | 200.000 – 500.000đ |
| X-quang toàn cảnh (panorama) | 150.000 – 400.000đ |
| CT Cone Beam (nếu cần) | 500.000 – 1.500.000đ |
Nhóm 2 — Điều trị không phẫu thuật
Đây là nhóm áp dụng cho giai đoạn viêm nướu đến viêm nha chu nhẹ–trung bình.
| Dịch vụ | Chi phí tham khảo |
| Lấy cao răng siêu âm toàn hàm | 300.000 – 800.000đ |
| Đánh bóng răng | 100.000 – 300.000đ |
| SRP (cạo vôi sâu) — 1 hàm | 700.000 – 2.000.000đ |
| SRP toàn hàm (2 hàm) | 1.400.000 – 4.000.000đ |
| Kháng sinh tại chỗ (1 túi nha chu) | 200.000 – 500.000đ |
| Tái đánh giá sau điều trị | 100.000 – 300.000đ |
| Tổng giai đoạn điều trị không phẫu thuật | 1.500.000 – 5.000.000đ |
Nhóm 3 — Điều trị phẫu thuật
Áp dụng khi SRP không đủ, túi nha chu còn sâu ≥5mm sau điều trị ban đầu.
| Dịch vụ | Chi phí tham khảo |
| Phẫu thuật vạt nha chu — 1 vùng (4–6 răng) | 2.000.000 – 6.000.000đ |
| Ghép xương — 1 vùng | 5.000.000 – 15.000.000đ |
| Màng sinh học GTR kết hợp ghép xương | 3.000.000 – 8.000.000đ |
| Ghép nướu — 1 vùng | 3.000.000 – 8.000.000đ |
| Phẫu thuật cắt chóp (apicoectomy) | 1.500.000 – 4.000.000đ/răng |
| Tổng giai đoạn phẫu thuật (ước tính) | 5.000.000 – 30.000.000đ+ |
Nhóm 4 — Nhổ răng và phục hình sau viêm nha chu
Khi răng không còn khả năng bảo tồn.
| Dịch vụ | Chi phí tham khảo |
| Nhổ răng đơn giản | 300.000 – 800.000đ/răng |
| Nhổ răng phức tạp (lung lay, xương tiêu nhiều) | 500.000 – 1.500.000đ/răng |
| Cầu răng sứ (3 đơn vị) | 6.000.000 – 25.000.000đ |
| Hàm tháo lắp | 3.000.000 – 15.000.000đ |
| Implant (1 răng, bao gồm trụ + mão) | 20.000.000 – 45.000.000đ/răng |
Nhóm 5 — Duy trì định kỳ sau điều trị
Chi phí này hay bị bỏ qua khi tính toán tổng chi phí, nhưng là khoản bắt buộc.
| Dịch vụ | Chi phí tham khảo |
| Tái khám nha chu + làm sạch chuyên sâu | 300.000 – 800.000đ/lần |
| X-quang kiểm tra định kỳ hàng năm | 150.000 – 400.000đ |
| Chi phí duy trì ước tính/năm (3–4 lần) | 900.000 – 3.200.000đ/năm |
Tổng Chi Phí Thực Tế Theo Từng Kịch Bản
Nhìn tổng thể theo từng giai đoạn bệnh để ước tính chi phí toàn bộ liệu trình.
| Kịch bản | Chi phí giai đoạn điều trị | Chi phí duy trì/năm |
| Viêm nướu, phát hiện sớm | 400.000 – 1.000.000đ | 600.000 – 1.600.000đ |
| Viêm nha chu nhẹ | 1.500.000 – 4.000.000đ | 900.000 – 2.400.000đ |
| Viêm nha chu trung bình | 2.000.000 – 6.000.000đ | 900.000 – 3.200.000đ |
| Viêm nha chu nặng, không phẫu thuật | 3.000.000 – 8.000.000đ | 1.200.000 – 3.200.000đ |
| Viêm nha chu nặng, cần phẫu thuật | 10.000.000 – 35.000.000đ | 1.200.000 – 3.200.000đ |
| Mất răng + implant thay thế | 25.000.000 – 50.000.000đ/răng | 600.000 – 1.600.000đ |
Bảng này cho thấy rõ: mỗi giai đoạn trì hoãn không chỉ làm chi phí điều trị tăng mà còn kéo dài thời gian và giảm khả năng giữ răng.
5 Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Chi Phí Thực Tế
Cùng một chẩn đoán “viêm nha chu nhẹ” nhưng chi phí có thể khác nhau đáng kể giữa các bệnh nhân. Đây là 5 yếu tố chính quyết định.
Số răng và số vùng cần điều trị
SRP và phẫu thuật tính theo vùng (thường 4–6 răng/vùng) hoặc theo hàm. Người chỉ cần điều trị 1 vùng 4 răng khác hoàn toàn với người cần điều trị toàn hàm 28 răng.
Phương pháp điều trị chỉ định
Khoảng cách chi phí giữa các phương pháp:
- Lấy cao răng thông thường: 300K–800K
- SRP toàn hàm: 1.4–4 triệu
- Phẫu thuật vạt: 2–6 triệu/vùng
- Ghép xương: 5–15 triệu/vùng
- Implant thay thế: 20–45 triệu/răng
Loại cơ sở nha khoa
- Phòng khám địa phương nhỏ: thường thấp hơn 30–50%
- Nha khoa chuỗi lớn: giá trung bình, dịch vụ chuẩn hóa hơn
- Bệnh viện răng hàm mặt: có BHYT một phần nhưng thường đông và thời gian chờ lâu
- Nha khoa chuyên khoa nha chu: cao hơn nhưng bác sĩ có chuyên môn sâu hơn — nên cân nhắc với ca phẫu thuật phức tạp
Công nghệ hỗ trợ
- Laser nha chu: giảm đau sau điều trị nhưng tăng chi phí 1.5–2 lần
- Kính hiển vi nha khoa: tăng độ chính xác, đặc biệt quan trọng với SRP và phẫu thuật ở vùng khó
- Vật liệu ghép xương (xương tự thân vs xương đồng loại vs tổng hợp): khác nhau về giá và tỷ lệ thành công
Bệnh nền và số lần điều trị cần thiết
- Người hút thuốc lá và tiểu đường không kiểm soát thường cần thêm lần điều trị vì hồi phục kém — tổng chi phí cao hơn
- Bệnh tái phát sau 1–2 năm cần điều trị lại — chi phí tích lũy theo thời gian
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại để lại phản hồi cho DrKam qua hotline 0917.05.99.33 để được đội ngũ chuyên gia của DrKam tư vấn miễn phí nhé!
Tiktok: https://www.tiktok.com/@drkampharmaofficial
Facebook: https://www.facebook.com/@drkam.songkhoecungchuyengia hoặc https://www.facebook.com/drkam.bacsirangmienghong
