Bệnh án nha chu là hồ sơ ghi lại toàn bộ tình trạng nha chu tại từng thời điểm nhưng hầu hết bệnh nhân nhận được tờ giấy đầy con số mà không ai giải thích. Bài viết này cung cấp mẫu bệnh án nha chu thực tế có điền sẵn số liệu minh họa, kèm hướng dẫn đọc hiểu từng thông số để bạn biết mình đang ở đâu trong quá trình điều trị.
Cấu Trúc Bệnh Án Nha Chu Đầy Đủ
![[Bác sĩ giải đáp] Bệnh án nha chu mẫu hướng dẫn đọc hiểu từng phần 3 Cấu Trúc Bệnh Án Nha Chu Đầy Đủ](https://demodrkam.wibara.com/wp-content/uploads/2026/08/Cau-Truc-Benh-An-Nha-Chu-Day-Du.png)
Một bộ bệnh án nha chu chuẩn gồm 5 phần. Mỗi phần có vai trò riêng và không thể thiếu bất kỳ phần nào nếu muốn điều trị đúng và theo dõi đúng.
- Thông tin bệnh nhân và tiền sử: Tên, tuổi, bệnh nền, thuốc đang dùng, tiền sử hút thuốc
- Sơ đồ nha chu (Periodontal Chart): Bảng số liệu đo túi nha chu, chảy máu, mủ, tụt nướu tại từng răng
- Phim X-quang: Đánh giá mức tiêu xương không nhìn thấy bằng mắt thường
- Chỉ số mảng bám và vệ sinh: Đánh giá mức độ vệ sinh tại nhà của bệnh nhân
- Kế hoạch điều trị và ghi chú theo dõi: Liệt kê thủ thuật, ngày thực hiện, kết quả từng lần
Mẫu Bệnh Án — Phần 1: Thông Tin Bệnh Nhân
Dưới đây là mẫu bệnh án với bệnh nhân giả định để minh họa cách điền và đọc hiểu.
| Mục | Thông tin |
| Họ tên | Nguyễn Văn A |
| Năm sinh | 1980 (45 tuổi) |
| Giới tính | Nam |
| Ngày khám | 10/08/2026 |
| Bệnh nền | Tiểu đường type 2 — HbA1c = 7.2% (đang điều trị) |
| Hút thuốc | Không |
| Thuốc đang dùng | Metformin 500mg × 2 lần/ngày |
| Lý do đến khám | Nướu chảy máu khi đánh răng, hơi thở hôi, răng hàm dưới trái hơi lung lay |
Đọc hiểu phần này:
- HbA1c 7.2% là mức kiểm soát tiểu đường trung bình — viêm nha chu tiến triển nhanh hơn và hồi phục chậm hơn so với người không bị tiểu đường
- Cần phối hợp với bác sĩ nội tiết cải thiện HbA1c trong quá trình điều trị nha chu
Mẫu Bệnh Án — Phần 2: Sơ Đồ Nha Chu (Baseline 10/08/2026)
Đây là phần quan trọng nhất và phức tạp nhất của bệnh án. Trước tiên cần hiểu ký hiệu các thông số.
Bảng ký hiệu:
| Ký hiệu | Tên đầy đủ | Ý nghĩa |
| PD | Probing Depth | Độ sâu túi nha chu (mm) |
| Rec | Recession | Tụt nướu (mm) |
| CAL | Clinical Attachment Level | PD + Rec — tổng mô nha chu đã mất |
| BOP | Bleeding on Probing | Chảy máu khi thăm khám (● = có / ○ = không) |
| Sup | Suppuration | Mủ (+ = có / − = không) |
| Mob | Mobility | Độ lung lay (0/1/2/3) |
Sơ đồ nha chu Răng 36 (Răng hàm lớn thứ nhất hàm dưới bên trái — răng có vấn đề nặng nhất):
| Thông số | Gần-Ngoài | Giữa-Ngoài | Xa-Ngoài | Gần-Trong | Giữa-Trong | Xa-Trong |
| PD (mm) | 6 | 5 | 7 | 5 | 4 | 6 |
| Rec (mm) | 2 | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 |
| CAL (mm) | 8 | 6 | 9 | 6 | 4 | 7 |
| BOP | ● | ● | ● | ● | ○ | ● |
| Sup | − | − | + | − | − | − |
| Mob | 1 | |||||
| Furcation | Độ II (mặt ngoài) |
Sơ đồ nha chu Răng 37 (Răng hàm lớn thứ hai hàm dưới bên trái):
| Thông số | Gần-Ngoài | Giữa-Ngoài | Xa-Ngoài | Gần-Trong | Giữa-Trong | Xa-Trong |
| PD (mm) | 4 | 3 | 4 | 4 | 3 | 3 |
| Rec (mm) | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| CAL (mm) | 5 | 3 | 5 | 5 | 3 | 3 |
| BOP | ● | ○ | ● | ● | ○ | ○ |
| Sup | − | − | − | − | − | − |
| Mob | 0 | |||||
| Furcation | Độ I |
Tổng kết toàn hàm:
| Chỉ số | Kết quả | Đánh giá |
| Tổng vị trí đo | 168 (28 răng × 6 vị trí) | — |
| Số vị trí BOP (+) | 89 vị trí | — |
| % BOP toàn hàm | 53% | Cao — mục tiêu <20% |
| Số vị trí PD ≥5mm | 31 vị trí | Cần SRP |
| Số vị trí PD ≥7mm | 6 vị trí | Có thể cần phẫu thuật |
| Số răng lung lay | 2 răng (36 độ 1, 46 độ 1) | Cần theo dõi |
| Số răng furcation | 2 răng (36 độ II, 46 độ I) | Yếu tố tiên lượng kém |
Đọc hiểu sơ đồ Răng 36:
- CAL max 9mm ở vị trí xa-ngoài → mất 9mm bám dính tại đó
- Có mủ (Sup +) tại xa-ngoài → đang có nhiễm trùng hoạt động
- Furcation độ II → xương giữa hai chân đã bị ảnh hưởng đáng kể
- Lung lay độ 1 → đã bắt đầu mất điểm tựa
Mẫu Bệnh Án — Phần 3: Nhận Xét Phim X-quang
Loại phim: Panorama toàn cảnh — ngày 10/08/2026
| Vùng | Nhận xét | Xương còn lại | Tiên lượng |
| Răng 36 | Tiêu xương dạng góc (angular) mặt gần và xa. Tổn thương hốc (intrabony defect) rõ vùng gần. Furcation có thấu quang nhẹ | ~40–50% | Dè dặt |
| Răng 37 | Tiêu xương ngang nhẹ đến trung bình. Furcation chưa bất thường | ~70–75% | Tương đối tốt |
| Răng 46 | Tương tự răng 36, tiêu xương trung bình | ~55–60% | Dè dặt |
| Răng cửa hàm dưới | Tiêu xương ngang nhẹ | >80% | Tốt |
| Răng cửa hàm trên | Không có dấu hiệu tiêu xương rõ | >90% | Tốt |
Đọc hiểu phần X-quang:
- Tiêu xương dạng góc ở răng 36 là tin tốt hơn tiêu xương ngang — có thể đáp ứng ghép xương nếu cần
- Xương còn 40–50% ở răng 36 là mức nặng — cần đánh giá kỹ sau SRP để quyết định có giữ được răng không
Mẫu Bệnh Án — Phần 4: Chỉ Số Vệ Sinh Răng Miệng
| Chỉ số | Kết quả | Mục tiêu | Đánh giá |
| Plaque Index (O’Leary) | 68% | <20% | Cần cải thiện đáng kể |
| Dùng chỉ nha khoa | Không | Hàng ngày | Thiếu |
| Tần suất đánh răng | 1 lần/ngày | 2 lần/ngày | Thiếu |
| Kỹ thuật đánh răng | Không đúng | Kỹ thuật Bass | Cần hướng dẫn lại |
| Nước súc miệng kháng khuẩn | Không dùng | Chlorhexidine 0.12% | Chưa có |
Mẫu Bệnh Án — Phần 5: Chẩn Đoán Và Kế Hoạch Điều Trị
Chẩn đoán: Viêm nha chu mức độ III, giai đoạn C (theo phân loại AAP/EFP 2017)
| Tiêu chí | Kết quả bệnh nhân |
| Mức độ III | CAL ≥5mm, tiêu xương ≥1/3 chân răng, furcation ≥ độ II, lung lay độ 1 |
| Giai đoạn C | Tốc độ tiến triển nhanh do tiểu đường HbA1c 7.2% |
Kế hoạch điều trị:
| Giai đoạn | Nội dung | Thời gian dự kiến |
| Giai đoạn 1 — Chuẩn bị | Hướng dẫn vệ sinh (Bass + chỉ nha khoa + NSM Chlorhexidine 0.12%), lấy cao răng toàn hàm, phối hợp bác sĩ nội tiết cải thiện HbA1c | 2–3 tuần |
| Giai đoạn 2 — SRP | SRP hàm trên (24/08/2026), SRP hàm dưới (31/08/2026), gel kháng sinh tại chỗ vào túi ≥6mm răng 36 và 46 | 2–3 tuần |
| Giai đoạn 3 — Tái đánh giá | Đo lại sơ đồ nha chu toàn bộ, so sánh với baseline, quyết định duy trì hoặc phẫu thuật | 12/10/2026 |
| Phẫu thuật (dự kiến) | Phẫu thuật vạt + ghép xương vùng răng 36 nếu tái đánh giá chỉ định | Sau 12/10 |
| Duy trì | Tái khám nha chu mỗi 3 tháng, X-quang kiểm tra 1 năm/lần | Vĩnh viễn |
Mẫu Bệnh Án — Phần 6: Tái Đánh Giá Sau SRP (12/10/2026)
So sánh Răng 36 — Baseline vs Sau SRP 6 tuần:
| Thông số | Baseline | Sau SRP 6 tuần | Kết quả |
| PD xa-ngoài | 7mm | 5mm | Cải thiện ✓ |
| CAL xa-ngoài | 9mm | 7mm | Cải thiện ✓ |
| BOP toàn hàm | 53% | 28% | Cải thiện ✓ |
| Mủ (Sup) xa-ngoài | + | − | Hết mủ ✓ |
| Plaque Index | 68% | 22% | Cải thiện ✓ |
Nhận xét và quyết định:
- BOP vẫn 28% — vượt mục tiêu <20%, cần tiếp tục cải thiện vệ sinh
- Túi 5mm tại xa-ngoài răng 36 vẫn còn — chưa đạt mức ổn định
- Plaque Index 22% — gần mục tiêu nhưng chưa đạt <20%
Quyết định:
- Lên lịch tư vấn phẫu thuật vạt + ghép xương vùng răng 36: 26/10/2026
- Tiếp tục hướng dẫn vệ sinh để giảm Plaque Index xuống <20% trước phẫu thuật
Bảng Tóm Tắt Ngưỡng Các Thông Số
| Thông số | Bình thường | Cần theo dõi | Cần điều trị tích cực |
| PD (mm) | ≤3 | 4 | ≥5 |
| CAL (mm) | ≤3 | 4–5 | ≥6 |
| BOP toàn hàm | <10% | 10–20% | >20% |
| Plaque Index | <20% | 20–30% | >30% |
| Lung lay | Độ 0 | Độ 1 | Độ 2–3 |
| Furcation | Không có | Độ I | Độ II–III |
| Tiêu xương | Không có | <15% | >30% |
Những Câu Hỏi Thực Tế Hay Gặp
Có thể yêu cầu bản sao bệnh án nha chu không?
Có — bệnh án là tài liệu y tế của bệnh nhân. Có thể yêu cầu bản sao sơ đồ nha chu và phim X-quang tại bất kỳ cơ sở nào. Đặc biệt quan trọng khi muốn đổi nha khoa hoặc xin ý kiến thứ hai — bác sĩ mới có thể so sánh với baseline thay vì làm lại từ đầu.
Bác sĩ không đo sơ đồ nha chu mà chỉ lấy cao răng luôn — có vấn đề không?
Có. Nếu bác sĩ chẩn đoán viêm nha chu và lên kế hoạch điều trị mà không đo túi nha chu và chụp X-quang trước — không có căn cứ khách quan để đánh giá kết quả sau điều trị. Có thể yêu cầu bác sĩ đo trước khi bắt đầu điều trị.
Câu hỏi nào nên hỏi bác sĩ khi nhận bệnh án?
- “Con số PD lớn nhất là bao nhiêu và ở đâu?”
- “Tổng phần trăm BOP toàn hàm là bao nhiêu?”
- “So với lần trước, tình trạng tốt hơn hay xấu hơn?”
- “Xương còn lại khoảng bao nhiêu phần trăm ở răng có vấn đề nhất?”
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại để lại phản hồi cho DrKam qua hotline 0917.05.99.33 để được đội ngũ chuyên gia của DrKam tư vấn miễn phí nhé!
Tiktok: https://www.tiktok.com/@drkampharmaofficial
Facebook: https://www.facebook.com/@drkam.songkhoecungchuyengia hoặc https://www.facebook.com/drkam.bacsirangmienghong
